Tiếng Anh
Cụm từ
Sổ tay hội thoại này là mẫu nội dung Tiếng Anh từ ứng dụng LingoPix.
Chuyển sang: Sổ tay hội thoại gốc (2012)
🇬🇧🇺🇸
Hello
Xin chào
🇬🇧🇺🇸
Hi!
Chào!
🇬🇧🇺🇸
How are you?
Bạn có khỏe không?
🇬🇧🇺🇸
I’m fine
Tôi khỏe
🇬🇧🇺🇸
Thank you
Cảm ơn
🇬🇧🇺🇸
Thank you very much
Cảm ơn bạn rất nhiều
🇬🇧🇺🇸
You’re welcome
Không có gì (đáp lại)
🇬🇧🇺🇸
Please
Làm ơn
🇬🇧🇺🇸
Excuse me
Xin lỗi
🇬🇧🇺🇸
I’m sorry
Tôi xin lỗi
🇬🇧🇺🇸
Good morning
Chào buổi sáng
🇬🇧🇺🇸
Good evening
Chào buổi tối
🇬🇧🇺🇸
Good night
Chúc ngủ ngon
🇬🇧🇺🇸
Goodbye
Tạm biệt
🇬🇧🇺🇸
Bye!
Chào! (Tạm biệt!)
🇬🇧🇺🇸
See you later
Hẹn gặp lại sau
🇬🇧🇺🇸
Welcome!
Chào mừng bạn!
🇬🇧🇺🇸
I love you
Anh [Em] yêu em [anh]
🇬🇧🇺🇸
I miss you
Anh [Em] nhớ em [anh]
🇬🇧🇺🇸
I like it
Tôi thích nó
🇬🇧🇺🇸
one
một
🇬🇧🇺🇸
two
hai
🇬🇧🇺🇸
three
ba
🇬🇧🇺🇸
English
tiếng Anh
🇬🇧
cash machine
🇺🇸
ATM
máy rút tiền
🇬🇧🇺🇸
friend
bạn
🇬🇧🇺🇸
police
cảnh sát
🇬🇧🇺🇸
doctor
bác sĩ
🇬🇧🇺🇸
water
nước
🇬🇧
booking
🇺🇸
reservation
đặt chỗ trước
🇬🇧🇺🇸
beautiful
xinh đẹp
🇬🇧🇺🇸
delicious
ngon
🇬🇧🇺🇸
correct
đúng
🇬🇧🇺🇸
happy
hạnh phúc
🇬🇧🇺🇸
busy
bận rộn
🇬🇧🇺🇸
ready
sẵn sàng
🇬🇧🇺🇸
interesting
thú vị
🇬🇧🇺🇸
famous
nổi tiếng
🇬🇧
favourite
🇺🇸
favorite
ưa thích
🇬🇧🇺🇸
wonderful
tuyệt vời
🇬🇧🇺🇸
Yes
Có
🇬🇧🇺🇸
No
Không
🇬🇧🇺🇸
Of course
Tất nhiên
🇬🇧🇺🇸
A little
Một chút
🇬🇧🇺🇸
I understand
Tôi hiểu
🇬🇧🇺🇸
I don’t understand
Tôi không hiểu
🇬🇧🇺🇸
Can you repeat that, please?
Bạn có thể lặp lại điều đó được không?
🇬🇧🇺🇸
How do you say …?
Bạn nói … như thế nào?
🇬🇧🇺🇸
What does … mean?
… nghĩa là gì?
🇬🇧🇺🇸
I don’t know
Tôi không biết
🇬🇧🇺🇸
I
tôi / mình
🇬🇧🇺🇸
you
bạn / anh / chị
🇬🇧🇺🇸
here
ở đây
🇬🇧🇺🇸
there
ở đó
🇬🇧🇺🇸
this
cái này
🇬🇧🇺🇸
that
cái đó / cái kia
🇬🇧🇺🇸
this way
đường này
🇬🇧🇺🇸
that way
đường đó / hướng đó
🇬🇧🇺🇸
left
bên trái
🇬🇧🇺🇸
right
bên phải
🇬🇧🇺🇸
Where?
Ở đâu?
🇬🇧🇺🇸
Which way?
Đường nào?
🇬🇧🇺🇸
What?
Cái gì?
🇬🇧🇺🇸
When?
Khi nào?
🇬🇧🇺🇸
Which one?
Cái nào?
🇬🇧🇺🇸
What’s that?
Cái gì vậy?
🇬🇧🇺🇸
Do you have …?
Bạn có … không?
🇬🇧🇺🇸
How much is it?
Cái đó giá bao nhiêu?
🇬🇧🇺🇸
What do you recommend?
Bạn gợi ý món nào?
🇬🇧🇺🇸
Can you give me a discount?
Anh [Chị] có thể giảm giá không?
🇬🇧🇺🇸
What is your name?
Anh / Chị tên là gì?
🇬🇧🇺🇸
My name is …
Tên tôi là …
🇬🇧🇺🇸
Nice to meet you
Rất vui được gặp bạn
🇬🇧🇺🇸
Can I take a photo?
Tôi có thể chụp ảnh không?
🇬🇧🇺🇸
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
🇬🇧🇺🇸
I am from …
Tôi đến từ …
🇬🇧🇺🇸
Do you speak …?
Bạn có nói tiếng … không?
🇬🇧🇺🇸
I can speak a little
Tôi có thể nói một chút
🇬🇧🇺🇸
Very good
Rất tốt
🇬🇧🇺🇸
Really?
Thật không?
🇬🇧🇺🇸
now
bây giờ
🇬🇧🇺🇸
later
sau
🇬🇧🇺🇸
today
hôm nay
🇬🇧🇺🇸
tonight
tối nay
🇬🇧🇺🇸
tomorrow
ngày mai
🇬🇧🇺🇸
delayed
bị hoãn
🇬🇧🇺🇸
closed
đóng cửa
🇬🇧🇺🇸
maybe
có lẽ
🇬🇧🇺🇸
more
nhiều hơn
🇬🇧🇺🇸
nothing
không có gì (trống)
🇬🇧🇺🇸
Congratulations!
Xin chúc mừng!
🇬🇧🇺🇸
Good job!
Làm tốt lắm!
🇬🇧🇺🇸
It doesn’t matter
Không quan trọng
🇬🇧🇺🇸
No problem
Không vấn đề gì
🇬🇧🇺🇸
Be careful!
Hãy cẩn thận!
🇬🇧🇺🇸
Help!
Cứu!
🇬🇧🇺🇸
Please wait a moment
Làm ơn đợi một lát
🇬🇧
Where is the toilet?
🇺🇸
Where is the bathroom?
Nhà vệ sinh ở đâu?
🇬🇧
The bill, please
🇺🇸
The check, please
Làm ơn cho hóa đơn tính tiền
🇬🇧🇺🇸
Cheers!
Dzô!
Tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Đây là ngôn ngữ chính được sử dụng ở Hoa Kỳ, Anh, Canada và Úc. Âm thanh trong ứng dụng này là tiếng Anh Mỹ được ghi âm bởi một người bản ngữ sinh ra tại Hoa Kỳ.