Vietnamesiska
Parlör (2012)
Den här frasboken är ett urval av innehåll från appen Nemo Vietnamesiska.
Byt till: Den nya frasboken
Xin chào
Hello
Chào!
Hi!
Cảm ơn
Thank you
Xin lỗi
Excuse me
Làm ơn
Please
Chúc sức khoẻ!
Cheers!
Tạm biệt
Goodbye
Cái đó giá bao nhiêu?
How much is it?
Cho hóa đơn tính tiền đi
The check, please
Phòng tắm ở đâu?
Where is the bathroom?
Việt Nam
Vietnam
Tiếng Việt
Vietnamese (language)
… đồng
… dong (Vietnamese currency)
Có
Yes
Không
No
Một
One (1)
Hai
Two (2)
Ba
Three (3)
Cái này
This
Cái đó
That
Rất tốt
Very good
Xinh đẹp
Beautiful, pretty
Ngon
Delicious
Tôi thích nó
I like it
Có ổn không?
Is it OK?
Ổn rồi
OK, all right
Tốt lắm
That's good
Xin lỗi anh (chị)
Excuse me (to get attention)
… ở đâu?
Where is …?
Cái gì?
What?
Khi nào?
When?
Một chút
A little
Hoan nghênh!
Welcome!
Chào buổi sáng
Good morning
Chúc ngủ ngon
Good night
Tạm biệt!
Bye!
Cảm ơn bạn rất nhiều
Thank you very much
Không có gì
You're welcome
Không vấn đề gì
No problem
Anh (Em) yêu em (anh)
I love you
Xin chúc mừng!
Congratulations!
Tôi xin lỗi
I'm sorry
Anh (Chị) gợi ý món nào?
What do you recommend?
Tôi có thể chụp ảnh không?
Can I take a photo?
Cái gì vậy?
What is that?
Bạn đến từ đâu?
Where are you from?
Tôi đến từ …
I am from …
Cậu thế nào rồi?
How are you doing?
Tôi khỏe
I'm fine
Rất vui được gặp anh (chị)
Nice to meet you
Tên anh (chị) là gì?
What is your name? (formal)
Bạn tên gì?
What is your name? (informal)
Tên tôi là …
My name is …
Ở đây
Here
Ở đó
There
Thú vị
Interesting
Có thể
Possible
Đúng
Correct, right
Tuyệt vời
Wonderful
Ưa thích
Favorite
Nổi tiếng
Famous
Tuyệt quá!
Awesome!
Bận
Busy
Sẵn sàng
Ready
Sau
Later
Bây giờ
Now
Tôi
I
Bạn
You
Cậu
You (informal)
Anh (Chị)
You (formal)
Bạn bè
Friend
Xe ôm
Motorbike taxi driver
Nhiều hơn
More
Tất nhiên
Of course
Tôi đồng ý
I agree
Tôi hiểu
I understand
Tôi không hiểu
I don't understand
Vui lòng lặp lại
Repeat it, please
Bạn có nói tiếng Anh không?
Can you speak English?
Tôi có thể nói một chút tiếng Việt
I can speak a little bit of Vietnamese
Trong tiếng Việt … gọi là gì?
How do you say … in Vietnamese?
… nghĩa là gì?
What does … mean?
Tôi có thể truy cập Internet ở đây không?
Can I get Internet access here?
Bạn có thể giới thiệu cho tôi một nhà hàng ngon gần đây không?
Can you recommend a good restaurant nearby?
Bạn có thể giảm giá không?
Can you give me a discount?
Tôi không muốn nó
I don't want it
Cứu tôi với!
Help!
Cảnh sát
Police
Bác sĩ
Doctor
Tôi bị lạc đường
I'm lost
Đường nào?
Which way?
Hôm nay
Today
Ngày mai
Tomorrow
Bên trái
Left
Bên Phải
Right (not left)
Đóng cửa
Closed (for business)
Nước
Water
Cay
Spicy (hot)
Cơm
Rice
Vui
Happy
Bà ba béo bán bánh bèo bên bờ biển
Tongue Twister: The chubby woman Ba sells rice cake on the sea shore
Vietnamesiska är det huvudsakliga språket som talas i Vietnam. Vietnamesiska delas in i en nordlig och en sydlig dialekt. Översättningarna i den här appen är användbara för att lära sig båda dialekterna. Ljudinspelningarna är från en talare av den sydliga dialekten.